Đồng phạm tiếng Pháp là gì?
"đồng phạm" trong tiếng Pháp là complice (tính từ), compère (danh từ).
complice Tính từ
/kɔ̃.plis/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tòng phạm.
- Être complice d'un vol tòng phạm trong vụ trộm
compère Danh từ · giống đực
/kɔ̃.pɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kẻ thông đồng, cò mồi.
- Le prestidigitateur a deux compères dans la salle người làm trò ảo thuật có hai tên cò mồi ở trong phòng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đồng phạm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đồng phạm tiếng Pháp là gì?
"đồng phạm" trong tiếng Pháp là complice (tính từ), compère (danh từ).