TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đồng hồ tiếng Pháp là gì?

"đồng hồ" trong tiếng Pháp là montre (danh từ), horloge (danh từ).

montre Danh từ · giống cái

/mɔ̃tʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồng hồ quả quít; đồng hồ.

  • Je lui ferai réparer cette montre. Tôi sẽ nhờ nó sửa cái đồng hồ này.
  • On m'a volé ma montre. Đồng hồ của tôi bị trộm rồi.

Xem đầy đủ từ "montre": giống, cách chia, thành ngữ →

horloge Danh từ · giống cái

/ɔʁ.lɔʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồng hồ.

  • Horloge électrique đồng hồ điện

Xem đầy đủ từ "horloge": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đồng hồ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đồng hồ tiếng Pháp là gì?

"đồng hồ" trong tiếng Pháp là montre (danh từ), horloge (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.