Đồng hồ tiếng Pháp là gì?
"đồng hồ" trong tiếng Pháp là montre (danh từ), horloge (danh từ).
montre Danh từ · giống cái
/mɔ̃tʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồng hồ quả quít; đồng hồ.
- Je lui ferai réparer cette montre. Tôi sẽ nhờ nó sửa cái đồng hồ này.
- On m'a volé ma montre. Đồng hồ của tôi bị trộm rồi.
horloge Danh từ · giống cái
/ɔʁ.lɔʒ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồng hồ.
- Horloge électrique đồng hồ điện
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đồng hồ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đồng hồ tiếng Pháp là gì?
"đồng hồ" trong tiếng Pháp là montre (danh từ), horloge (danh từ).