TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

montre

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/mɔ̃tʁ/ giọng máy của trình duyệt

montre nghĩa là đồng hồ quả quít, đồng hồ, hàng bày biện, tủ hàng bày.

Nghĩa của montre

Danh từ · giống cái

  1. Đồng hồ quả quít; đồng hồ.
    • Montre de pocheđồng hồ bỏ túi
  2. Hàng bày biện; tủ hàng bày.
  3. Kỹ thuật Đồ gốm thử nhiệt (đưa nung để thử nhiệt của lò).
  4. Sự phô trương.

Dạng từ của montre

Đi với mạo từ: une montre · la montre

Số nhiềumontres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với montre

Đồng nghĩa

Họ từ của montre

Cụm từ, thành ngữ với montre

  • montre en main — nhìn đồng hồ trong tay, đo thời gian một cách chính xác
  • faire montre de — tỏ rõ
    • Faire montre de son éruditionphô trương kiến thức uyên bác của mình

Câu ví dụ với montre

  • La nuit dernière, ma montre a été volée. Đêm qua chiếc đồng hồ đeo tay của tôi bị mất cắp.Tatoeba #8261
  • Il montre un grand enthousiasme pour son travail. Anh ta tỏ ra rất phấn khởi trong công việc.Tatoeba #132140
  • Montre-moi où tu as mal. Cho tôi xem chỗ bạn bị thương.Tatoeba #560198
  • Montre-m'en une autre, je te prie. Làm ơn cho tôi xem cái khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #526695
  • Cette montre est fabriquée au Japon. Chiếc đồng hồ đeo tay này được sản xuất ở Nhật Bản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #427474
  • Ta montre coûte plus cher que la mienne. Đồng hồ đeo tay của bạn đắt tiền hơn của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #480999
  • On m'a volé ma montre. Đồng hồ của tôi bị trộm rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #486885
  • Je lui ferai réparer cette montre. Tôi sẽ nhờ nó sửa cái đồng hồ này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #822868

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ watch, wristwatch; display, showcase

Câu hỏi thường gặp

montre nghĩa là gì?

montre (danh từ) nghĩa là đồng hồ quả quít, đồng hồ, hàng bày biện, tủ hàng bày.

montre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của montre (giọng Pháp chuẩn): /mɔ̃tʁ/.

montre là giống đực hay giống cái?

montre là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.