montrable
/mɔ̃t.ʁabl/ giọng máy của trình duyệt
montrable nghĩa là trình diện được, ra mắt được.
Nghĩa của montrable
Tính từ
- Trình diện được, ra mắt được.
- Une figure qui n'est pas montrablemột bộ mặt không trình diện được
Dạng từ của montrable
| Số nhiều | montrables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ showable
Câu hỏi thường gặp
montrable nghĩa là gì?
montrable (tính từ) nghĩa là trình diện được, ra mắt được.
montrable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của montrable (giọng Pháp chuẩn): /mɔ̃t.ʁabl/.