TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

montrable

/mɔ̃t.ʁabl/ giọng máy của trình duyệt

montrable nghĩa là trình diện được, ra mắt được.

Nghĩa của montrable

Tính từ

  1. Trình diện được, ra mắt được.
    • Une figure qui n'est pas montrablemột bộ mặt không trình diện được

Dạng từ của montrable

Số nhiềumontrables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ showable

Câu hỏi thường gặp

montrable nghĩa là gì?

montrable (tính từ) nghĩa là trình diện được, ra mắt được.

montrable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của montrable (giọng Pháp chuẩn): /mɔ̃t.ʁabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.