TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

montoir

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

montoir nghĩa là hòn kê.

Nghĩa của montoir

Danh từ · giống đực

  1. Hòn kê (để lên ngựa).
    • côté du montoirphía trái ngựa

Dạng từ của montoir

Đi với mạo từ: un montoir · le montoir

Số nhiềumontoirs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ montoir; horseblock

Câu hỏi thường gặp

montoir nghĩa là gì?

montoir (danh từ) nghĩa là hòn kê.

montoir là giống đực hay giống cái?

montoir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.