TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

montmartrois

/mɔ̃.maʁ.tʁwa/ giọng máy của trình duyệt

montmartrois nghĩa là Thuộc khu phố Mông-mác (Pa-ri).

Nghĩa của montmartrois

Tính từ

  1. Thuộc khu phố Mông-mác (Pa-ri).

Dạng từ của montmartrois

Giống cáiMontmartroise /mɔ̃.maʁ.tʁwaz/
Giống cái số nhiềumontmartroises
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Of or relating to Montmartre.
  • Danh từ resident or native of Montmartre (male or of unspecified gender)

Câu hỏi thường gặp

montmartrois nghĩa là gì?

montmartrois (tính từ) nghĩa là Thuộc khu phố Mông-mác (Pa-ri).

montmartrois phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của montmartrois (giọng Pháp chuẩn): /mɔ̃.maʁ.tʁwa/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.