TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đồ dùng tiếng Pháp là gì?

"đồ dùng" trong tiếng Pháp là outil (danh từ), matériel (danh từ).

outil Danh từ · giống đực

/u.ti/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồ dùng, dụng cụ.

  • Outils de maçon dụng cụ thợ nề

Xem đầy đủ từ "outil": giống, cách chia, thành ngữ →

matériel Danh từ · giống đực

/ma.te.ʁjɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồ dùng, dụng cụ, khí cụ.

  • Matériel d'enseignement đồ dùng giảng dạy

Xem đầy đủ từ "matériel": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đồ dùng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đồ dùng tiếng Pháp là gì?

"đồ dùng" trong tiếng Pháp là outil (danh từ), matériel (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.