TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đồ ăn tiếng Pháp là gì?

"đồ ăn" trong tiếng Pháp là nourriture (danh từ), manger (động từ), alimentation (danh từ).

nourriture Danh từ · giống cái

/nu.ʁi.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thức ăn, món ăn.

  • Nous leur avons donné de la nourriture. Chúng tôi cho họ đồ ăn.
  • Il ne sut pas quoi faire avec la nourriture excédentaire. Anh ấy không biết làm gì với đồ ăn thừa.

Xem đầy đủ từ "nourriture": giống, cách chia, thành ngữ →

manger Động từ

/mɑ̃.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ăn: tiêu dùng thức ăn

Xem đầy đủ từ "manger": giống, cách chia, thành ngữ →

alimentation Danh từ · giống cái

/a.li.mɑ̃.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự ăn uống; cách ăn uống.

Xem đầy đủ từ "alimentation": giống, cách chia, thành ngữ →

bouffe Danh từ · giống đực

/buf/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồ ăn.

  • La bouffe est arrivée. Đồ ăn đến rồi.

Xem đầy đủ từ "bouffe": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đồ ăn tiếng Pháp là gì?

"đồ ăn" trong tiếng Pháp là nourriture (danh từ), manger (động từ), alimentation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.