TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đối thoại tiếng Pháp là gì?

"đối thoại" trong tiếng Pháp là dialoguer (nội động từ), dialogue (danh từ).

dialoguer Nội động từ

/dja.lɔ.ɡe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đối thoại, trò chuyện, trao đổi.

  • Le dialogue diplomatique aida à mettre fin au conflit. Đối thoại ngoại giao đã giúp kết thúc cuộc xung đột.

Xem đầy đủ từ "dialoguer": giống, cách chia, thành ngữ →

dialogue Danh từ · giống đực

/dja.lɔɡ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cuộc đối thoại.

  • Le dialogue diplomatique aida à mettre fin au conflit. Đối thoại ngoại giao đã giúp kết thúc cuộc xung đột.

Xem đầy đủ từ "dialogue": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đối thoại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đối thoại tiếng Pháp là gì?

"đối thoại" trong tiếng Pháp là dialoguer (nội động từ), dialogue (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.