TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

interlocuteur

danh từ cả hai giống
/ɛ̃.tɛʁ.lɔ.ky.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

interlocuteur nghĩa là người đối thoại, người thương lượng.

Nghĩa của interlocuteur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người đối thoại (trong một cuộc đối thoại).
  2. Từ mới, nghĩa mới Người (có thể) thương lượng.

Dạng từ của interlocuteur

Số nhiềuinterlocuteurs
Giống cáiinterlocutrice /ɛ̃.tɛʁ.lɔ.kyt.ʁis/
Giống cái số nhiềuinterlocutrices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ interlocutor, person with whom one speaks

Câu hỏi thường gặp

interlocuteur nghĩa là gì?

interlocuteur (danh từ) nghĩa là người đối thoại, người thương lượng.

interlocuteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của interlocuteur (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛʁ.lɔ.ky.tœʁ/.

interlocuteur là giống đực hay giống cái?

interlocuteur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.