TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

interligne

danh từ giống đực (m)
/ɛ̃.tɛʁ.liɲ/ giọng máy của trình duyệt

interligne nghĩa là khe dòng.

Nghĩa của interligne

Danh từ · giống đực

  1. Khe dòng (khoảng giữa hai dòng chữ).
  2. Chữ viết ở khe dòng.
  3. Ngành in Thanh cỡ.

Dạng từ của interligne

Đi với mạo từ: un interligne · l'interligne

Số nhiềuinterlignes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spacing
  • Danh từ lead, leading

Câu hỏi thường gặp

interligne nghĩa là gì?

interligne (danh từ) nghĩa là khe dòng.

interligne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của interligne (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛʁ.liɲ/.

interligne là giống đực hay giống cái?

interligne là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.