TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

interlignage

danh từ giống đực (m)
/ɛ̃tɛʁliɲaʒ/ giọng máy của trình duyệt

interlignage nghĩa là sự đặt thanh cỡ, cách đặt thanh cỡ.

Nghĩa của interlignage

Danh từ · giống đực

  1. Ngành in Sự đặt thanh cỡ; cách đặt thanh cỡ.

Dạng từ của interlignage

Đi với mạo từ: un interlignage · l'interlignage

Câu hỏi thường gặp

interlignage nghĩa là gì?

interlignage (danh từ) nghĩa là sự đặt thanh cỡ, cách đặt thanh cỡ.

interlignage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của interlignage (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃tɛʁliɲaʒ/.

interlignage là giống đực hay giống cái?

interlignage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.