interlocutoire
/ɛ̃.tɛʁ.lɔ.ky.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt
interlocutoire nghĩa là phúc tra, quyết định phúc tra.
Nghĩa của interlocutoire
Tính từ
- Luật học, pháp lý Phúc tra.
Danh từ · giống đực
- Luật học, pháp lý Quyết định phúc tra.
Dạng từ của interlocutoire
| Số nhiều | interlocutoires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ interlocutory, conversational
Câu hỏi thường gặp
interlocutoire nghĩa là gì?
interlocutoire (tính từ, danh từ) nghĩa là phúc tra, quyết định phúc tra.
interlocutoire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của interlocutoire (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛʁ.lɔ.ky.twaʁ/.