TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

interlocutoire

/ɛ̃.tɛʁ.lɔ.ky.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

interlocutoire nghĩa là phúc tra, quyết định phúc tra.

Nghĩa của interlocutoire

Tính từ

  1. Luật học, pháp lý Phúc tra.

Danh từ · giống đực

  1. Luật học, pháp lý Quyết định phúc tra.

Dạng từ của interlocutoire

Số nhiềuinterlocutoires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ interlocutory, conversational

Câu hỏi thường gặp

interlocutoire nghĩa là gì?

interlocutoire (tính từ, danh từ) nghĩa là phúc tra, quyết định phúc tra.

interlocutoire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của interlocutoire (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛʁ.lɔ.ky.twaʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.