TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

interlope

/ɛ̃.tɛʁ.lɔp/ giọng máy của trình duyệt

interlope nghĩa là gian lậu, buôn lậu, ám muội, khả nghi.

Nghĩa của interlope

Tính từ

  1. Gian lậu; buôn lậu.
  2. Nghĩa bóng Ám muội, khả nghi.

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Tàu buôn lậu.

Dạng từ của interlope

Số nhiềuinterlopes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ illegal; unlawful

Câu hỏi thường gặp

interlope nghĩa là gì?

interlope (tính từ, danh từ) nghĩa là gian lậu, buôn lậu, ám muội, khả nghi.

interlope phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của interlope (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛʁ.lɔp/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.