interlope
/ɛ̃.tɛʁ.lɔp/ giọng máy của trình duyệt
interlope nghĩa là gian lậu, buôn lậu, ám muội, khả nghi.
Nghĩa của interlope
Tính từ
- Gian lậu; buôn lậu.
- Nghĩa bóng Ám muội, khả nghi.
Danh từ · giống đực
- Từ cũ, nghĩa cũ Tàu buôn lậu.
Dạng từ của interlope
| Số nhiều | interlopes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ illegal; unlawful
Câu hỏi thường gặp
interlope nghĩa là gì?
interlope (tính từ, danh từ) nghĩa là gian lậu, buôn lậu, ám muội, khả nghi.
interlope phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của interlope (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛʁ.lɔp/.