Đề tài tiếng Pháp là gì?
"đề tài" trong tiếng Pháp là sujet (danh từ), thème (danh từ).
sujet Danh từ · giống đực
/sy.ʒɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đề, đề tài.
- Bien lire le sujet đọc đề cho kỹ
- Un bon sujet de roman một đề tài tiểu thuyết hay
thème Danh từ · giống đực
/tɛm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chủ đề; đề tài.
- Thème d'un discours chủ đề một bài diễn văn
- Thème et variations (âm nhạc) chủ đề và biến tấu
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đề tài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đề tài tiếng Pháp là gì?
"đề tài" trong tiếng Pháp là sujet (danh từ), thème (danh từ).