TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đắt tiếng Pháp là gì?

"đắt" trong tiếng Pháp là cher (tính từ), coûteux (tính từ), chère (phó từ).

cher Tính từ

/ʃɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đắt, đắt đỏ.

  • Ta montre coûte plus cher que la mienne. Đồng hồ đeo tay của bạn đắt tiền hơn của tôi.
  • Tout est très cher dans ce magasin. Mọi thứ rất đắt trong cửa hàng này.

Xem đầy đủ từ "cher": giống, cách chia, thành ngữ →

coûteux Tính từ

/ku.tø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đắt.

Xem đầy đủ từ "coûteux": giống, cách chia, thành ngữ →

chère Phó từ

/ʃɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đắt, với giá cao.

  • Un piano est cher, mais une voiture est plus chère. Piano thì đắt, nhưng ô tô còn đắt hơn.
  • Cette moto n'est pas chère. Chiếc xe máy đấy không đắt.

Xem đầy đủ từ "chère": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đắt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đắt tiếng Pháp là gì?

"đắt" trong tiếng Pháp là cher (tính từ), coûteux (tính từ), chère (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.