Đắt tiếng Pháp là gì?
"đắt" trong tiếng Pháp là cher (tính từ), coûteux (tính từ), chère (phó từ).
cher Tính từ
/ʃɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đắt, đắt đỏ.
- Ta montre coûte plus cher que la mienne. Đồng hồ đeo tay của bạn đắt tiền hơn của tôi.
- Tout est très cher dans ce magasin. Mọi thứ rất đắt trong cửa hàng này.
coûteux Tính từ
/ku.tø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đắt.
chère Phó từ
/ʃɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đắt, với giá cao.
- Un piano est cher, mais une voiture est plus chère. Piano thì đắt, nhưng ô tô còn đắt hơn.
- Cette moto n'est pas chère. Chiếc xe máy đấy không đắt.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đắt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đắt tiếng Pháp là gì?
"đắt" trong tiếng Pháp là cher (tính từ), coûteux (tính từ), chère (phó từ).