TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chèrement

/ʃɛʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

chèrement nghĩa là thân ái, đắt.

Nghĩa của chèrement

Phó từ

  1. Thân ái.
  2. Đắt.
    • Construire chèrementxây dựng đắt

Cụm từ, thành ngữ với chèrement

  • vendre chèrement sa vie — bắt trả đắt mạng mình (diệt nhiều địch trước khi chết)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ dearly

Câu hỏi thường gặp

chèrement nghĩa là gì?

chèrement (phó từ) nghĩa là thân ái, đắt.

chèrement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chèrement (giọng Pháp chuẩn): /ʃɛʁ.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.