chèrement
/ʃɛʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
chèrement nghĩa là thân ái, đắt.
Nghĩa của chèrement
Phó từ
- Thân ái.
- Đắt.
- Construire chèrementxây dựng đắt
Cụm từ, thành ngữ với chèrement
- vendre chèrement sa vie — bắt trả đắt mạng mình (diệt nhiều địch trước khi chết)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ dearly
Câu hỏi thường gặp
chèrement nghĩa là gì?
chèrement (phó từ) nghĩa là thân ái, đắt.
chèrement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chèrement (giọng Pháp chuẩn): /ʃɛʁ.mɑ̃/.