TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đẩy vào tiếng Pháp là gì?

"đẩy vào" trong tiếng Pháp là enfoncer (ngoại động từ).

enfoncer Ngoại động từ

/ɑ̃.fɔ̃.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đẩy vào, ấn xuống, đóng xuống.

  • enfoncer un clou đóng đinh xuống

Xem đầy đủ từ "enfoncer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đẩy vào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đẩy vào tiếng Pháp là gì?

"đẩy vào" trong tiếng Pháp là enfoncer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.