Đẩy lùi tiếng Pháp là gì?
"đẩy lùi" trong tiếng Pháp là repousser (ngoại động từ), refouler (ngoại động từ).
repousser Ngoại động từ
/ʁə.pu.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đẩy lùi; đẩy ra, đẩy.
- Repousser l'ennemi đẩy lùi quân địch
- repousser une attaque đẩy lùi một cuộc tấn công
refouler Ngoại động từ
/ʁə.fu.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đẩy lùi.
- Refouler les envahisseurs đẩy lùi bọn xâm lược
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đẩy lùi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đẩy lùi tiếng Pháp là gì?
"đẩy lùi" trong tiếng Pháp là repousser (ngoại động từ), refouler (ngoại động từ).