TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

repoussement

danh từ giống đực (m)
/ʁøpusmɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

repoussement nghĩa là sự giật hậu, sự đẩy lùi.

Nghĩa của repoussement

Danh từ · giống đực

  1. Sự giật hậu (của súng).
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Sự đẩy lùi.

Dạng từ của repoussement

Đi với mạo từ: un repoussement · le repoussement

Câu hỏi thường gặp

repoussement nghĩa là gì?

repoussement (danh từ) nghĩa là sự giật hậu, sự đẩy lùi.

repoussement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của repoussement (giọng Pháp chuẩn): /ʁøpusmɑ̃/.

repoussement là giống đực hay giống cái?

repoussement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.