TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đầu bếp tiếng Pháp là gì?

"đầu bếp" trong tiếng Pháp là cuisinier (danh từ), chef (danh từ).

cuisinier Danh từ · giống đực

/kɥi.zi.nje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người làm bếp, người nấu ăn, cấp dưỡng

  • Leur cuisinier est un étranger, mais je ne sais pas d'où il vient. Đầu bếp của họ là người nước ngoài nhưng tôi không biết anh ấy đến từ đâu.
  • Son mari est un excellent cuisinier. Chồng bà ấy là một đầu bếp tài ba.

Xem đầy đủ từ "cuisinier": giống, cách chia, thành ngữ →

chef Danh từ · giống đực

/ʃɛf/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thủ lĩnh, người chỉ huy, người đứng đầu, trưởng, chủ.

  • Chef militaire thủ lĩnh quân sự
  • Chef de gare trưởng ga

Xem đầy đủ từ "chef": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đầu bếp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đầu bếp tiếng Pháp là gì?

"đầu bếp" trong tiếng Pháp là cuisinier (danh từ), chef (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.