Đầu bếp tiếng Pháp là gì?
"đầu bếp" trong tiếng Pháp là cuisinier (danh từ), chef (danh từ).
cuisinier Danh từ · giống đực
/kɥi.zi.nje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người làm bếp, người nấu ăn, cấp dưỡng
- Leur cuisinier est un étranger, mais je ne sais pas d'où il vient. Đầu bếp của họ là người nước ngoài nhưng tôi không biết anh ấy đến từ đâu.
- Son mari est un excellent cuisinier. Chồng bà ấy là một đầu bếp tài ba.
chef Danh từ · giống đực
/ʃɛf/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thủ lĩnh, người chỉ huy, người đứng đầu, trưởng, chủ.
- Chef militaire thủ lĩnh quân sự
- Chef de gare trưởng ga
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đầu bếp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đầu bếp tiếng Pháp là gì?
"đầu bếp" trong tiếng Pháp là cuisinier (danh từ), chef (danh từ).