TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đạp tiếng Pháp là gì?

"đạp" trong tiếng Pháp là pédaler (nội động từ), marcher (ngoại động từ).

pédaler Nội động từ

/pe.da.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đạp, đạp xe đạp, đi xe đạp.

  • Il a appuyé sur la pédale de frein. Anh ấy đạp phanh.

Xem đầy đủ từ "pédaler": giống, cách chia, thành ngữ →

marcher Ngoại động từ

/maʁ.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đạp (nhào bằng chân).

  • Marcher l'argile à potier đạp đất sét làm đồ gốm

Xem đầy đủ từ "marcher": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đạp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đạp tiếng Pháp là gì?

"đạp" trong tiếng Pháp là pédaler (nội động từ), marcher (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.