Đạp tiếng Pháp là gì?
"đạp" trong tiếng Pháp là pédaler (nội động từ), marcher (ngoại động từ).
pédaler Nội động từ
/pe.da.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đạp, đạp xe đạp, đi xe đạp.
- Il a appuyé sur la pédale de frein. Anh ấy đạp phanh.
marcher Ngoại động từ
/maʁ.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đạp (nhào bằng chân).
- Marcher l'argile à potier đạp đất sét làm đồ gốm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đạp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đạp tiếng Pháp là gì?
"đạp" trong tiếng Pháp là pédaler (nội động từ), marcher (ngoại động từ).