Đại biểu tiếng Pháp là gì?
"đại biểu" trong tiếng Pháp là délégué (danh từ), représentant (danh từ).
délégué Danh từ · cả hai giống
/de.le.ɡe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đại biểu.
représentant Danh từ · giống đực
/ʁə.pʁe.zɑ̃.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đại biểu.
- Représentant du peuple đại biểu quốc dân, dân biểu
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đại biểu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đại biểu tiếng Pháp là gì?
"đại biểu" trong tiếng Pháp là délégué (danh từ), représentant (danh từ).