Đường sắt tiếng Pháp là gì?
"đường sắt" trong tiếng Pháp là rail (danh từ), chemin de fer (danh từ), voie ferrée (danh từ).
rail Danh từ · giống đực
/ʁaj/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đường ray, đường sắt.
- écartement des rails khoảng cách đường ray
- Le rail et la route đường sắt và đường bộ
chemin de fer Danh từ · giống đực
/ʃə.mɛ̃ d(ə) fɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đường sắt.
- Un pont de chemin de fer est déjà en construction au-dessus de la rivière. Một chiếc cầu đường sắt đang được xây dựng trên sông.
Xem đầy đủ từ "chemin de fer": giống, cách chia, thành ngữ →
voie ferrée Danh từ · giống cái
/vwa fɛ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đường sắt.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đường sắt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đường sắt tiếng Pháp là gì?
"đường sắt" trong tiếng Pháp là rail (danh từ), chemin de fer (danh từ), voie ferrée (danh từ).