TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rail

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʁaj/ giọng máy của trình duyệt

rail nghĩa là đường ray, đường sắt.

Nghĩa của rail

Danh từ · giống đực

  1. Đường ray, đường sắt.
    • écartement des railskhoảng cách đường ray
    • Le rail et la routeđường sắt và đường bộ
    • Rail d'appliqueray khung
    • Rail d'appuiray tì, ray giữ
    • Rail bruyantray chạy tàu bị ồn (do mòn không đều)
    • Rail cintré/rail courbéray uốn cong/ray cong

Dạng từ của rail

Đi với mạo từ: un rail · le rail

Số nhiềurails

Cụm từ, thành ngữ với rail

  • remettre sur les rails — cho hoạt động lại
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rail

Câu hỏi thường gặp

rail nghĩa là gì?

rail (danh từ) nghĩa là đường ray, đường sắt.

rail phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rail (giọng Pháp chuẩn): /ʁaj/.

rail là giống đực hay giống cái?

rail là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.