rail
/ʁaj/ giọng máy của trình duyệt
rail nghĩa là đường ray, đường sắt.
Nghĩa của rail
Danh từ · giống đực
- Đường ray, đường sắt.
- écartement des railskhoảng cách đường ray
- Le rail et la routeđường sắt và đường bộ
- Rail d'appliqueray khung
- Rail d'appuiray tì, ray giữ
- Rail bruyantray chạy tàu bị ồn (do mòn không đều)
- Rail cintré/rail courbéray uốn cong/ray cong
Dạng từ của rail
Đi với mạo từ: un rail · le rail
| Số nhiều | rails |
Cụm từ, thành ngữ với rail
- remettre sur les rails — cho hoạt động lại
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rail
Câu hỏi thường gặp
rail nghĩa là gì?
rail (danh từ) nghĩa là đường ray, đường sắt.
rail phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rail (giọng Pháp chuẩn): /ʁaj/.
rail là giống đực hay giống cái?
rail là danh từ giống đực (dùng với un, le).