Đường mòn tiếng Pháp là gì?
"đường mòn" trong tiếng Pháp là sentier (danh từ), chemin (danh từ).
sentier Danh từ · giống đực
/sɑ̃.tje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đường hẹp, đường mòn.
chemin Danh từ · giống đực
/ʃə.mɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đường.
- Chemin sinueux đường khúc khuỷu
- Chemin forestier đường rừng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đường mòn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đường mòn tiếng Pháp là gì?
"đường mòn" trong tiếng Pháp là sentier (danh từ), chemin (danh từ).