TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đô hộ tiếng Pháp là gì?

"đô hộ" trong tiếng Pháp là dominer (nội động từ), dominant (tính từ).

dominer Nội động từ

/dɔ.mi.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thống trị, đô hộ.

  • Puissance qui domine sur un continent cường quốc thống trị trên một lục địa

Xem đầy đủ từ "dominer": giống, cách chia, thành ngữ →

dominant Tính từ

/dɔ.mi.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thống trị, đô hộ.

  • Pays dominant nước thống trị

Xem đầy đủ từ "dominant": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đô hộ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đô hộ tiếng Pháp là gì?

"đô hộ" trong tiếng Pháp là dominer (nội động từ), dominant (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.