TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đích thực tiếng Pháp là gì?

"đích thực" trong tiếng Pháp là authentique (tính từ), vrai (tính từ), véritable (tính từ).

authentique Tính từ

/ɔ.tɑ̃.tik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xác thực; đích thực, chính thức.

  • Fait authentique sự việc xác thực
  • Testament authentique chúc thư chính thức

Xem đầy đủ từ "authentique": giống, cách chia, thành ngữ →

vrai Tính từ

/vʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thực, thật.

  • Histoire vraie chuyện thực
  • Un vrai diamant kim cương thật

Xem đầy đủ từ "vrai": giống, cách chia, thành ngữ →

véritable Tính từ

/ve.ʁi.tabl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thực, thật.

  • Histoire véritable chuyện thực
  • Or véritable vàng thật

Xem đầy đủ từ "véritable": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đích thực" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đích thực tiếng Pháp là gì?

"đích thực" trong tiếng Pháp là authentique (tính từ), vrai (tính từ), véritable (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.