Đích thực tiếng Pháp là gì?
"đích thực" trong tiếng Pháp là authentique (tính từ), vrai (tính từ), véritable (tính từ).
authentique Tính từ
/ɔ.tɑ̃.tik/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xác thực; đích thực, chính thức.
- Fait authentique sự việc xác thực
- Testament authentique chúc thư chính thức
vrai Tính từ
/vʁɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thực, thật.
- Histoire vraie chuyện thực
- Un vrai diamant kim cương thật
véritable Tính từ
/ve.ʁi.tabl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thực, thật.
- Histoire véritable chuyện thực
- Or véritable vàng thật
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đích thực" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đích thực tiếng Pháp là gì?
"đích thực" trong tiếng Pháp là authentique (tính từ), vrai (tính từ), véritable (tính từ).