TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đã quyết định tiếng Pháp là gì?

"đã quyết định" trong tiếng Pháp là décidé (tính từ), entendu (tính từ), arrêté (tính từ).

décidé Tính từ

/de.si.de/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đã quyết định, đã định.

  • Elle a décidé de partir étudier à l'étranger. Cô ấy đã quyết định sẽ đi du học.
  • Elle a décidé d'aller étudier à l'étranger. Cô ấy đã quyết định sẽ đi du học.

Xem đầy đủ từ "décidé": giống, cách chia, thành ngữ →

entendu Tính từ

/ɑ̃.tɑ̃.dy/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồng ý, đã quyết định.

  • C'est entendu, vous partirez demain đồng ý, anh sẽ khởi hành ngày mai
  • C'est une affaire entendue đó là việc đã quyết định

Xem đầy đủ từ "entendu": giống, cách chia, thành ngữ →

arrêté Tính từ

/a.ʁɛ.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đã quyết định, đã thỏa thuận.

Xem đầy đủ từ "arrêté": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đã quyết định" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đã quyết định tiếng Pháp là gì?

"đã quyết định" trong tiếng Pháp là décidé (tính từ), entendu (tính từ), arrêté (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.