Đã quyết định tiếng Pháp là gì?
"đã quyết định" trong tiếng Pháp là décidé (tính từ), entendu (tính từ), arrêté (tính từ).
décidé Tính từ
/de.si.de/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đã quyết định, đã định.
- Elle a décidé de partir étudier à l'étranger. Cô ấy đã quyết định sẽ đi du học.
- Elle a décidé d'aller étudier à l'étranger. Cô ấy đã quyết định sẽ đi du học.
entendu Tính từ
/ɑ̃.tɑ̃.dy/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồng ý, đã quyết định.
- C'est entendu, vous partirez demain đồng ý, anh sẽ khởi hành ngày mai
- C'est une affaire entendue đó là việc đã quyết định
arrêté Tính từ
/a.ʁɛ.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đã quyết định, đã thỏa thuận.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đã quyết định" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đã quyết định tiếng Pháp là gì?
"đã quyết định" trong tiếng Pháp là décidé (tính từ), entendu (tính từ), arrêté (tính từ).