TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đã định tiếng Pháp là gì?

"đã định" trong tiếng Pháp là décidé (tính từ), établi (tính từ), déterminé (tính từ).

décidé Tính từ

/de.si.de/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đã quyết định, đã định.

  • C'est une affaire décidée đó là một việc đã định rồi

Xem đầy đủ từ "décidé": giống, cách chia, thành ngữ →

établi Tính từ

/e.ta.bli/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ổn định, vững chắc.

Xem đầy đủ từ "établi": giống, cách chia, thành ngữ →

déterminé Tính từ

/de.tɛʁ.mi.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xác định.

  • Heure déterminée giờ xác định

Xem đầy đủ từ "déterminé": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đã định" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đã định tiếng Pháp là gì?

"đã định" trong tiếng Pháp là décidé (tính từ), établi (tính từ), déterminé (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.