Đã định tiếng Pháp là gì?
"đã định" trong tiếng Pháp là décidé (tính từ), établi (tính từ), déterminé (tính từ).
décidé Tính từ
/de.si.de/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đã quyết định, đã định.
- C'est une affaire décidée đó là một việc đã định rồi
établi Tính từ
/e.ta.bli/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ổn định, vững chắc.
déterminé Tính từ
/de.tɛʁ.mi.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xác định.
- Heure déterminée giờ xác định
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đã định" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đã định tiếng Pháp là gì?
"đã định" trong tiếng Pháp là décidé (tính từ), établi (tính từ), déterminé (tính từ).