Đánh bại tiếng Pháp là gì?
"đánh bại" trong tiếng Pháp là vaincre (ngoại động từ), défaire (ngoại động từ).
vaincre Ngoại động từ
/vɛ̃kʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đánh bại, thắng.
- Vaincre l'ennemi đánh bại kẻ thù
- Vaincre son rival thắng đối thủ
défaire Ngoại động từ
/de.fɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đánh bại.
- Défaire l'agresseur đánh bại quân xâm lược
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đánh bại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đánh bại tiếng Pháp là gì?
"đánh bại" trong tiếng Pháp là vaincre (ngoại động từ), défaire (ngoại động từ).