TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đáng tiếc tiếng Pháp là gì?

"đáng tiếc" trong tiếng Pháp là fâcheux (tính từ), dommage (danh từ).

fâcheux Tính từ

/fa.ʃø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đáng tiếc, đáng buồn; tai hại.

  • Fâcheuse nouvelle tin đáng buồn
  • C'est bien fâcheux rất đáng tiếc

Xem đầy đủ từ "fâcheux": giống, cách chia, thành ngữ →

dommage Danh từ · giống đực

/dɔ.maʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điều đáng tiếc (c'est dommage — tiếc quá)

Xem đầy đủ từ "dommage": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đáng tiếc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đáng tiếc tiếng Pháp là gì?

"đáng tiếc" trong tiếng Pháp là fâcheux (tính từ), dommage (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.