Đáng thương tiếng Pháp là gì?
"đáng thương" trong tiếng Pháp là pauvre (tính từ), pitoyable (tính từ).
pauvre Tính từ
/povʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đáng thương, tội nghiệp; thảm hại.
- La pauvre mère người mẹ tội nghiệp
- Un pauvre type một gã thảm hại
pitoyable Tính từ
/pi.twa.jabl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đáng thương hại
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đáng thương" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đáng thương tiếng Pháp là gì?
"đáng thương" trong tiếng Pháp là pauvre (tính từ), pitoyable (tính từ).