Đám đông tiếng Pháp là gì?
"đám đông" trong tiếng Pháp là foule (danh từ).
foule Danh từ · giống cái
/ful/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đám đông.
- J'ai horreur des foules. Tôi ghét đám đông.
- Il y a une foule de gens dans la rue. Có một đám đông trên đường
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đám đông" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đám đông tiếng Pháp là gì?
"đám đông" trong tiếng Pháp là foule (danh từ).