TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đám đông tiếng Pháp là gì?

"đám đông" trong tiếng Pháp là foule (danh từ).

foule Danh từ · giống cái

/ful/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đám đông.

  • J'ai horreur des foules. Tôi ghét đám đông.
  • Il y a une foule de gens dans la rue. Có một đám đông trên đường

Xem đầy đủ từ "foule": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đám đông" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đám đông tiếng Pháp là gì?

"đám đông" trong tiếng Pháp là foule (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.