Ôm chặt tiếng Pháp là gì?
"ôm chặt" trong tiếng Pháp là serrer (ngoại động từ).
serrer Ngoại động từ
/sɛ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nắm chặt, siết chặt; bó chặt, ôm chặt; bóp; mím.
- Serrer la main nắm chặt tay
- Serrer quelqu'un dans ses bras ôm chặt ai vào lòng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ôm chặt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ôm chặt tiếng Pháp là gì?
"ôm chặt" trong tiếng Pháp là serrer (ngoại động từ).