Ô vuông tiếng Pháp là gì?
"ô vuông" trong tiếng Pháp là carré (danh từ).
carré Danh từ
/ka.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hình vuông; ô vuông; miếng vuông.
- Un carré d'un mètre de côté một hình vuông mỗi cạnh một mét
- Carrés d'un papier ô vuông trên giấy kẻ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ô vuông" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ô vuông tiếng Pháp là gì?
"ô vuông" trong tiếng Pháp là carré (danh từ).