TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

quadrillé

giọng máy của trình duyệt

quadrillé nghĩa là kẻ ô vuông.

Nghĩa của quadrillé

Tính từ

  1. Kẻ ô vuông.
    • Papier quadrillégiấy kẻ ô vuông

Câu hỏi thường gặp

quadrillé nghĩa là gì?

quadrillé (tính từ) nghĩa là kẻ ô vuông.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.