TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Óc tiếng Pháp là gì?

"óc" trong tiếng Pháp là cerveau (danh từ), cervelle (danh từ), encéphale (danh từ).

cerveau Danh từ · giống đực

/sɛʁ.vo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Óc, não.

Xem đầy đủ từ "cerveau": giống, cách chia, thành ngữ →

cervelle Danh từ · giống cái

/sɛʁ.vɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Óc.

  • Coup qui fait jaillir la cervelle cú đánh làm phọt óc ra
  • Cervelle au beurre món óc bơ

Xem đầy đủ từ "cervelle": giống, cách chia, thành ngữ →

encéphale Danh từ · giống đực

/ɑ̃.se.fal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Não, óc.

Xem đầy đủ từ "encéphale": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "óc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Óc tiếng Pháp là gì?

"óc" trong tiếng Pháp là cerveau (danh từ), cervelle (danh từ), encéphale (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.