TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

méninge

danh từ giống cái (f)
/me.nɛ̃ʒ/ giọng máy của trình duyệt

méninge nghĩa là màng não, màng não tũy, óc.

Nghĩa của méninge

Danh từ · giống cái

  1. Giải phẫu Màng não, màng não tũy.
  2. Số nhiều, thân mật Óc.
    • Se fatiguer les méningesmệt óc

Dạng từ của méninge

Đi với mạo từ: une méninge · la méninge

Số nhiềuméninges
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ meninges

Câu hỏi thường gặp

méninge nghĩa là gì?

méninge (danh từ) nghĩa là màng não, màng não tũy, óc.

méninge phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của méninge (giọng Pháp chuẩn): /me.nɛ̃ʒ/.

méninge là giống đực hay giống cái?

méninge là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.