TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ménestrel

danh từ giống đực (m)
/me.nɛs.tʁɛl/ giọng máy của trình duyệt

ménestrel nghĩa là người đàn hát rong.

Nghĩa của ménestrel

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Người đàn hát rong (ở Pháp thời Trung đại).

Dạng từ của ménestrel

Đi với mạo từ: un ménestrel · le ménestrel

Số nhiềuménestrels
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ minstrel

Câu hỏi thường gặp

ménestrel nghĩa là gì?

ménestrel (danh từ) nghĩa là người đàn hát rong.

ménestrel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ménestrel (giọng Pháp chuẩn): /me.nɛs.tʁɛl/.

ménestrel là giống đực hay giống cái?

ménestrel là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.