ménestrel
danh từ giống đực (m)
/me.nɛs.tʁɛl/ giọng máy của trình duyệt
ménestrel nghĩa là người đàn hát rong.
Nghĩa của ménestrel
Danh từ · giống đực
- Sử học Người đàn hát rong (ở Pháp thời Trung đại).
Dạng từ của ménestrel
Đi với mạo từ: un ménestrel · le ménestrel
| Số nhiều | ménestrels |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ minstrel
Câu hỏi thường gặp
ménestrel nghĩa là gì?
ménestrel (danh từ) nghĩa là người đàn hát rong.
ménestrel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ménestrel (giọng Pháp chuẩn): /me.nɛs.tʁɛl/.
ménestrel là giống đực hay giống cái?
ménestrel là danh từ giống đực (dùng với un, le).