TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ménagère

danh từ giống cái (f)
/me.na.ʒɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

ménagère nghĩa là bà nội trợ.

Nghĩa của ménagère

Danh từ · giống cái

  1. Bà nội trợ.
  2. Bộ đồ bày bàn ăn.

Tính từ

  1. xem ménager — Tiết kiệm.

Dạng từ của ménagère

Đi với mạo từ: une ménagère · la ménagère

Số nhiềuménagères
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ female equivalent of ménager: housewife; canteen (of cutlery)

Câu hỏi thường gặp

ménagère nghĩa là gì?

ménagère (danh từ, tính từ) nghĩa là bà nội trợ.

ménagère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ménagère (giọng Pháp chuẩn): /me.na.ʒɛʁ/.

ménagère là giống đực hay giống cái?

ménagère là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.