ménagerie
danh từ giống cái (f)
/me.naʒ.ʁi/ giọng máy của trình duyệt
ménagerie nghĩa là đàn thú lạ, vườn thú.
Nghĩa của ménagerie
Danh từ · giống cái
- Đàn thú lạ (nuôi để nghiên cứu hay tham quan).
- Vườn thú.
Dạng từ của ménagerie
Đi với mạo từ: une ménagerie · la ménagerie
| Số nhiều | ménageries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ menagerie (a collection of live wild animals on exhibition; the enclosure where they are kept)
Câu hỏi thường gặp
ménagerie nghĩa là gì?
ménagerie (danh từ) nghĩa là đàn thú lạ, vườn thú.
ménagerie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ménagerie (giọng Pháp chuẩn): /me.naʒ.ʁi/.
ménagerie là giống đực hay giống cái?
ménagerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).