TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ménagerie

danh từ giống cái (f)
/me.naʒ.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

ménagerie nghĩa là đàn thú lạ, vườn thú.

Nghĩa của ménagerie

Danh từ · giống cái

  1. Đàn thú lạ (nuôi để nghiên cứu hay tham quan).
  2. Vườn thú.

Dạng từ của ménagerie

Đi với mạo từ: une ménagerie · la ménagerie

Số nhiềuménageries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ menagerie (a collection of live wild animals on exhibition; the enclosure where they are kept)

Câu hỏi thường gặp

ménagerie nghĩa là gì?

ménagerie (danh từ) nghĩa là đàn thú lạ, vườn thú.

ménagerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ménagerie (giọng Pháp chuẩn): /me.naʒ.ʁi/.

ménagerie là giống đực hay giống cái?

ménagerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.