méningiome
danh từ giống đực (m)
/me.nɛ̃.ʒjɔm/ giọng máy của trình duyệt
méningiome nghĩa là u màng não.
Nghĩa của méningiome
Danh từ · giống đực
- Y học U màng não.
Dạng từ của méningiome
Đi với mạo từ: un méningiome · le méningiome
| Số nhiều | méningiomes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ meningiom
Câu hỏi thường gặp
méningiome nghĩa là gì?
méningiome (danh từ) nghĩa là u màng não.
méningiome phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của méningiome (giọng Pháp chuẩn): /me.nɛ̃.ʒjɔm/.
méningiome là giống đực hay giống cái?
méningiome là danh từ giống đực (dùng với un, le).