TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

méningiome

danh từ giống đực (m)
/me.nɛ̃.ʒjɔm/ giọng máy của trình duyệt

méningiome nghĩa là u màng não.

Nghĩa của méningiome

Danh từ · giống đực

  1. Y học U màng não.

Dạng từ của méningiome

Đi với mạo từ: un méningiome · le méningiome

Số nhiềuméningiomes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ meningiom

Câu hỏi thường gặp

méningiome nghĩa là gì?

méningiome (danh từ) nghĩa là u màng não.

méningiome phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của méningiome (giọng Pháp chuẩn): /me.nɛ̃.ʒjɔm/.

méningiome là giống đực hay giống cái?

méningiome là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.