encéphale
danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.se.fal/ giọng máy của trình duyệt
encéphale nghĩa là não, óc.
Nghĩa của encéphale
Danh từ · giống đực
- Giải phẫu Não, óc.
Dạng từ của encéphale
Đi với mạo từ: un encéphale · l'encéphale
| Số nhiều | encéphales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ encephalon, brain
Câu hỏi thường gặp
encéphale nghĩa là gì?
encéphale (danh từ) nghĩa là não, óc.
encéphale phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của encéphale (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.se.fal/.
encéphale là giống đực hay giống cái?
encéphale là danh từ giống đực (dùng với un, le).