TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

encyclopédiste

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.si.klɔ.pe.dist/ giọng máy của trình duyệt

encyclopédiste nghĩa là nhà bách khoa, phái bách khoa.

Nghĩa của encyclopédiste

Danh từ · giống đực

  1. Nhà bách khoa.
  2. Số nhiều, sử học Phái bách khoa.

Dạng từ của encyclopédiste

Đi với mạo từ: un encyclopédiste · l'encyclopédiste

Số nhiềuencyclopédistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ encyclopedist

Câu hỏi thường gặp

encyclopédiste nghĩa là gì?

encyclopédiste (danh từ) nghĩa là nhà bách khoa, phái bách khoa.

encyclopédiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của encyclopédiste (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.si.klɔ.pe.dist/.

encyclopédiste là giống đực hay giống cái?

encyclopédiste là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.