Ân huệ tiếng Pháp là gì?
"ân huệ" trong tiếng Pháp là grâce (danh từ).
grâce Danh từ · giống cái
/ɡʁas/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ơn, ân huệ; sự gia ơn; sự ban ơn.
- Accorder une grâce gia ơn cho
- Demander la grâce de Dieu xin Chúa ban ơn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ân huệ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ân huệ tiếng Pháp là gì?
"ân huệ" trong tiếng Pháp là grâce (danh từ).