TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Áo thun tiếng Pháp là gì?

"áo thun" trong tiếng Pháp là maillot (danh từ), tee-shirt (danh từ), chandail (danh từ).

maillot Danh từ · giống đực

/ma.jo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Áo may ô.

Xem đầy đủ từ "maillot": giống, cách chia, thành ngữ →

tee-shirt Danh từ · giống đực

/ti.ʃɛʁt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Áo may ô ngắn tay.

Xem đầy đủ từ "tee-shirt": giống, cách chia, thành ngữ →

chandail Danh từ · giống đực

/ʃɑ̃.daj/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Áo săngđay.

Xem đầy đủ từ "chandail": giống, cách chia, thành ngữ →

tricot Danh từ · giống đực

/tʁi.ko/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Áo đan, áo dệt kim.

Xem đầy đủ từ "tricot": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Áo thun tiếng Pháp là gì?

"áo thun" trong tiếng Pháp là maillot (danh từ), tee-shirt (danh từ), chandail (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.