TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Áo sơ mi tiếng Pháp là gì?

"áo sơ mi" trong tiếng Pháp là chemise (danh từ).

chemise Danh từ · giống cái

/ʃə.miz/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Áo sơ mi.

  • Je veux acheter un pantalon et une chemise neufs. Tôi muốn mua một chiếc quần tây dài và một áo sơ mi mới.
  • Je veux acheter un pantalon neuf et une chemise. Tôi muốn mua một chiếc quần tây dài và một áo sơ mi mới.

Xem đầy đủ từ "chemise": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "áo sơ mi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Áo sơ mi tiếng Pháp là gì?

"áo sơ mi" trong tiếng Pháp là chemise (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.