TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

venin

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/və.nɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

venin nghĩa là nọc độc, nọc, sự độc địa, sự ác độc.

Nghĩa của venin

Danh từ · giống đực

  1. Nọc độc, nọc.
    • Venin de serpentnọc rắn
  2. Sự độc địa, sự ác độc.
    • Le venin de la calomniesự ác độc của sự vu khống

Dạng từ của venin

Đi với mạo từ: un venin · le venin

Số nhiềuvenins

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với venin

Đồng nghĩa

Họ từ của venin

Cụm từ, thành ngữ với venin

  • jeter son venin, cracher son venin — tuôn ra những lời ác độc trong cơn giận dữ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ venom (poison); venom, vitriol (feeling of malign or contempt)

Câu hỏi thường gặp

venin nghĩa là gì?

venin (danh từ) nghĩa là nọc độc, nọc, sự độc địa, sự ác độc.

venin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của venin (giọng Pháp chuẩn): /və.nɛ̃/.

venin là giống đực hay giống cái?

venin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.