venin
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/və.nɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
venin nghĩa là nọc độc, nọc, sự độc địa, sự ác độc.
Nghĩa của venin
Danh từ · giống đực
- Nọc độc, nọc.
- Venin de serpentnọc rắn
- Sự độc địa, sự ác độc.
- Le venin de la calomniesự ác độc của sự vu khống
Dạng từ của venin
Đi với mạo từ: un venin · le venin
| Số nhiều | venins |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với venin
Đồng nghĩa
Họ từ của venin
Cụm từ, thành ngữ với venin
- jeter son venin, cracher son venin — tuôn ra những lời ác độc trong cơn giận dữ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ venom (poison); venom, vitriol (feeling of malign or contempt)
Câu hỏi thường gặp
venin nghĩa là gì?
venin (danh từ) nghĩa là nọc độc, nọc, sự độc địa, sự ác độc.
venin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của venin (giọng Pháp chuẩn): /və.nɛ̃/.
venin là giống đực hay giống cái?
venin là danh từ giống đực (dùng với un, le).