TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

venimeux

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/və.ni.mø/ giọng máy của trình duyệt

venimeux nghĩa là có nọc độc, độc địa, ác độc.

Nghĩa của venimeux

Tính từ

  1. Có nọc độc.
    • Serpent venimeuxrắn có nọc độc
  2. Nghĩa bóng Độc địa, ác độc.
    • Langue venimeusecái miệng độc địa, con người độc miệng

Dạng từ của venimeux

Giống cáivenimeuse /vǝ.ni.møz/
Giống cái số nhiềuvenimeuses

Câu ví dụ với venimeux

  • Toutes les espèces d'araignées ne sont pas venimeuses. Không phải mọi loài nhện đều có độc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12186814

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ poisonous, venomous (for animals)

Câu hỏi thường gặp

venimeux nghĩa là gì?

venimeux (tính từ) nghĩa là có nọc độc, độc địa, ác độc.

venimeux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của venimeux (giọng Pháp chuẩn): /və.ni.mø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.