venimeux
venimeux nghĩa là có nọc độc, độc địa, ác độc.
Nghĩa của venimeux
Tính từ
- Có nọc độc.
- Serpent venimeuxrắn có nọc độc
- Nghĩa bóng Độc địa, ác độc.
- Langue venimeusecái miệng độc địa, con người độc miệng
Dạng từ của venimeux
| Giống cái | venimeuse /vǝ.ni.møz/ |
| Giống cái số nhiều | venimeuses |
Câu ví dụ với venimeux
- Toutes les espèces d'araignées ne sont pas venimeuses. Không phải mọi loài nhện đều có độc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12186814
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ poisonous, venomous (for animals)
Câu hỏi thường gặp
venimeux nghĩa là gì?
venimeux (tính từ) nghĩa là có nọc độc, độc địa, ác độc.
venimeux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của venimeux (giọng Pháp chuẩn): /və.ni.mø/.